Giờ Thị trường

Trong thời gian mùa đông ở Châu Âu và Bắc Mỹ, hoạt động hàng tuần sẽ bắt đầu vào Chủ nhật lúc 22:05 giờ GMT liên tục cho đến thứ Sáu lúc 21:00 giờ GMT. Trong thời gian Tiết kiệm Ánh sáng Ban ngày ở những khu vực này, hoạt động thị trường hàng tuần sẽ bắt đầu vào Chủ nhật lúc 21:05 giờ theo giờ GMT và kết thúc vào thứ Sáu lúc 20:00 giờ. Giờ hoạt động thị trường có thể khác nhau do các ngày nghỉ lễ hoặc do điều kiện thanh khoản bất thường có thể phát sinh từ các sự kiện toàn cầu đặc biệt. Chúng tôi cũng có thể thay đổi thời gian Mở hoặc Đóng cửa do các cân nhắc về quản lý thanh khoản và rủi ro. Vui lòng lưu ý rằng trong khi hầu hết các công cụ được giao dịch 24 giờ mà không bị gián đoạn, một số công cụ, chủ yếu là cổ phiếu và chỉ số, có Giờ Giao dịch đặc biệt.

Giờ Giao dịch Thị trường Đầy đủ:

FOREX HÀNG HÓA KIM LOẠI CỔ PHIẾU TRÁI PHIẾU CHỈ SỐ
Phiên Giao dịch - Giờ Máy chủ
Công cụ Phiên giao dịch Bắt đầu vào thứ Hai Giờ nghỉ giải lao Hàng ngày Giờ nghỉ giải lao Hàng ngày thứ hai Phiên giao dịch Kết thúc vào thứ Sáu Tùy thuộc vào Thời gian hết hạn
Currency / AUD 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / CAD 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / CHF 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / CNH 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / CNY 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / CZK 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / DKK 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / GBP 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / HDK 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / HUF 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / JPY 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / MXN 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / NOK 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / NZD 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / PLN 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / RUB 10:05:00 19:00:00 KHÔNG
Currency / SEK 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / SGD 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / TRY 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / USD 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
Currency / ZAR 0:00:00 23:59:59 KHÔNG
BRTUSD 3:05:00 01:00 - 03:05 23:55:00
NGAS 1:00:00 00:00 - 01:00 0:00:00
ORANGE 15:00:00 21:00 - 15:00 21:00:00
USOil1000 1:00:00 23:55 - 01:00 23:55:00 KHÔNG
Cocoa 11:46:00 20:29:00-11:46:00 20:29:00
CORN 3:05:00 21:10:00-03:05:00 15:40:00-16:35:00 21:10:00
Cotton 4:05:00 21:15 - 04:05 21:15:00
Rice 3:05:00 04:55:00-16:35:00 21:10:00-03:05:00 21:10:00
SOYBEAN 3:05:00 21:10 - 03:05 15:40-16:35 21:10:00
SUGAR 10:30:00 20:00:00-10:30:00 20:00:00
Coffee 11:15:00 20:30 - 11:15 20:30:00
WHEAT 3:05:00 21:10 - 03:05 15:40-16:35 21:10:00
Gold 1:00:00 23:55 - 01:00 23:55:00 KHÔNG
Silver 1:00:00 23:55 - 01:00 23:55:00 KHÔNG
Palladium 1:00:00 23:55 - 01:00 23:55:00 KHÔNG
Platinum 1:00:00 23:55 - 01:00 23:55:00 KHÔNG
Aluminium 3:05:00 19:55 - 03:05 19:55:00
Copper 1:05:00 23:15 - 01:05 23:15:00 KHÔNG
Zinc 3:05:00 19:55 - 03:05 19:55:00
US30YBond 1:00:00 23:55 - 01:00 23:55:00
US10YNote 1:00:00 23:55 - 01:00 23:55:00
JPN10YBond 3:10:00 17:20 - 03:10 08:55 - 09:35 17:20:00
GER10YBond 9:00:00 23:00 - 09:00 23:00:00
Amsterdam25 9:05:00 22:55 - 09:05 22:55:00 KHÔNG
CAC40 9:05:00 22:55 - 09:05 22:55:00 KHÔNG
ChinaA50 3:05:00 10:30 - 11:00 22:45 - 03:05 22:45:00
DAX30 1:05:00 23:15 - 01:05 23:15:00 KHÔNG
DOW30 1:05:00 23:15 - 01:05 23:15:00 KHÔNG
DXY 3:10:00 23:50 - 03:10 23:50:00
EURSTOXX50 9:05:00 22:55 - 09:05 22:55:00 KHÔNG
FTSE100 1:05:00 23:15 - 01:05 23:15:00 KHÔNG
Italy40 10:05:00 18:40 - 10:05 18:40:00 KHÔNG
MICEX50 9:05:00 12:55 - 13:05 17:40 - 09:05 17:40:00
NAS100 1:05:00 23:15 - 01:05 23:15:00 KHÔNG
NIKKEI225 1:05:00 23:10 - 01:05 23:10:00 KHÔNG
Spain35 10:05:00 20:50 - 10:05 20:50:00 KHÔNG
SPX500 1:05:00 23:15 - 01:05 23:15:00 KHÔNG
VIXX 16:35:00 23:00 - 16:35 23:00:00
WIG20 9:50:00 17:45 - 09:50 17:45:00 KHÔNG